VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "nội địa" (1)

Vietnamese nội địa
button1
English Ndomestic
Example
Đây là chuyến bay nội địa.
This is a domestic flight.
My Vocabulary

Related Word Results "nội địa" (2)

Vietnamese khách nội địa
button1
English Ndomestic guests
Example
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
The festival attracted many domestic tourists.
My Vocabulary
Vietnamese khủng bố nội địa
English Phrasedomestic terrorist
Example
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
She risks being labeled a domestic terrorist.
My Vocabulary

Phrase Results "nội địa" (5)

Du lịch nội địa cũng khá thú vị
Even domestic travel is quite interesting.
Đây là chuyến bay nội địa.
This is a domestic flight.
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
The festival attracted many domestic tourists.
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
She risks being labeled a domestic terrorist.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y