| Vietnamese |
nội địa
|
| English | Ndomestic |
| Example |
Đây là chuyến bay nội địa.
This is a domestic flight.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khách nội địa
|
| English | Ndomestic guests |
| Example |
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
The festival attracted many domestic tourists.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | khủng bố nội địa |
| English | Phrasedomestic terrorist |
| Example |
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
She risks being labeled a domestic terrorist.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.