menu_book
Headword Results "nội địa" (1)
English
Ndomestic
Đây là chuyến bay nội địa.
This is a domestic flight.
swap_horiz
Related Words "nội địa" (2)
English
Ndomestic guests
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
The festival attracted many domestic tourists.
khủng bố nội địa
English
Phrasedomestic terrorist
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
She risks being labeled a domestic terrorist.
format_quote
Phrases "nội địa" (6)
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
Even domestic travel is quite interesting.
Đây là chuyến bay nội địa.
This is a domestic flight.
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
The festival attracted many domestic tourists.
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
She risks being labeled a domestic terrorist.
Hy vọng có thể tối đa hóa việc sử dụng than nội địa.
Hopes to maximize the use of domestic coal.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index